Nghĩa tiếng Việt của

sack

Phiên âm Mỹ /sæk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sack" phát âm Mỹ /sæk/ — audio file: sack.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bao tải
a sack of flour — bao bột
áo sắc (một loại áo choàng của đàn bà)
(Mỹ) (từ lóng) cái giường
to gets the sack
bị đuổi, bị thải, bị cách chức
to give somebody the sack
đuổi, (thải, cách chức) người nào
ngoại động từ
đóng vào bao tải
(thông tục) thải, cách chức
(thông tục) đánh bại, thắng
danh từ
sự cướp phá, sự cướp giật
ngoại động từ
cướp phá, cướp bóc, cướp giật
danh từ
(sử học) rượu vang trắng (Tây ban nha)
Chuyên ngành kinh tế
bao (một bao bột mì là 280 pao, lông cừu là 364 pao)
bao bì
bao tải
bao túi
bì
đóng vào bao
sa thải
sự sa thải
túi đựng
Chuyên ngành kỹ thuật
bao
túi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật