Nghĩa tiếng Việt của
undress
Phiên âm Mỹ /ənˈdɹɛs/ BrE /ənˈdrɛs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "undress" phát âm Mỹ /ənˈdɹɛs/ Anh /ənˈdrɛs/ — audio file: undress.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quần áo thường (trái với đồng phục)
quần áo xuềnh xoàng
động từ
cởi quần áo
(y học) bỏ băng, tháo băng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- undress a child; get undressed; undress a wound
Dễ nhầm
- undress means take off clothes; in medical contexts it can mean remove a dressing from a wound
Mẫu câu giá trị
- “He undressed and got ready for bed.” (Anh cởi quần áo và chuẩn bị đi ngủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật