Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với dress (kèm trái nghĩa)?
“dress” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là formal, sack, shift; trái nghĩa thường gặp: undress, strip. "dress" khác "formal": cả hai gần nghĩa nhau ("quần áo"), nhưng "formal" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dress" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"dress" khác "formal": cả hai gần nghĩa nhau ("quần áo"), nhưng "formal" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "dress" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| formal | /ˈfɔɹməl/ | gần nhất về nghĩa |
| sack | /sæk/ | học thuật/trung tính |
| shift | /ʃɪft/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| gown | /ɡaʊn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| jumper | /ˈdʒʌmpɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| wear | /wɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| don | /dɑn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| assume | /əˈsum/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “dress” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “formal” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- in full dress
ăn mặc lễ phục - in evening dress
mặc quần áo dự dạ hội (đàn bà); mặc lễ phục (đàn ông) - a (the) dress
áo dài phụ nữ