Nghĩa tiếng Việt của

morning dress

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. trang phục lễ ban ngày (Anh)

The invitation specifies morning dress.

Thiệp ghi rõ trang phục lễ ban ngày.

Morning dress means tails before six.

Trang phục lễ ngày nghĩa là đuôi tôm trước sáu giờ.

Lưu ý: Quy tắc Anh; khác "evening dress" (dạ hội — batch 13).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
áo (đàn bà) mặc buổi sáng
bộ lễ phục mặc ban ngày (áo đuôi tôm, quần xám xọc)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a woman's informal dress for housework
  2. formal attire for men during the daytime

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.