Nghĩa tiếng Việt của

dress circle

Cụm từnoun phrase (countable; especially British English)Biên soạn riêng

1. tầng ghế ban công đầu tiên phía trên tầng trệt trong nhà hát

Cấu trúc: seats in the dress circle · the front row of the dress circle · book a dress-circle seat

We had seats in the front row of the dress circle.

Chúng tôi có chỗ ở hàng đầu của tầng ban công thứ nhất.

The dress circle offers a clear view of the stage in this theatre.

Ở nhà hát này, tầng dress circle có tầm nhìn rõ ra sân khấu.

Lưu ý: Dress circle là tầng ghế đầu tiên phía trên tầng trệt trong một nhà hát; ở Bắc Mỹ thường gọi first balcony. Vị trí và chất lượng tầm nhìn tùy thiết kế nhà hát, nên không mặc định luôn là ghế tốt nhất hoặc đắt nhất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a curved section or tier of seats in a hall or theater or opera house; usually the first tier above the orchestra (Synonyms: circle)
    "they had excellent seats in the dress circle"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.