Nghĩa tiếng Việt của
dressed
Phiên âm Mỹ /dɹɛst/ BrE /drɛst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dressed" phát âm Mỹ /dɹɛst/ Anh /drɛst/ — audio file: dressed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-giữ tươi
làm tươi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: thực phẩm
được làm tươi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get dressed; dressed in; well-dressed
Dễ nhầm
- dressed is the past participle/adjective of dress; get dressed means put on clothes
Mẫu câu giá trị
- “The children were dressed warmly for the outdoor concert.” (Bọn trẻ mặc ấm để dự buổi hòa nhạc ngoài trời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật