Nghĩa tiếng Việt của

fancy dress

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “fancy-dress”.

1. trang phục hóa trang; bữa tiệc hóa trang (BrE)

Cấu trúc: a fancy-dress party · go in fancy dress

The kids came in fancy dress for Halloween.

Tụi nhỏ mặc đồ hóa trang đi Halloween.

We're throwing a fancy-dress party on Saturday.

Thứ bảy tụi tôi mở tiệc hóa trang.

The prize for the best fancy-dress costume went to a pirate.

Giải hóa trang đẹp nhất thuộc về một tên cướp biển.

Lưu ý: BrE; AmE nói 'costume party'. Đừng dịch 'váy xịn' vì 'fancy' — đây là đồ hóa trang.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
quần áo cải trang, quần áo ngộ nghĩnh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a costume worn as a disguise at a masquerade party (Synonyms: masquerade, masquerade costume)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.