Nghĩa tiếng Việt của
full dress
Mục trong từ điển mở: “full-dress”.
1. trang phục nghi lễ trang trọng nhất, thường gồm quân phục hoặc lễ phục đầy đủ phụ kiện
Cấu trúc: in full dress · full-dress uniform · wear full dress
The officers attended the ceremony in full dress.
Các sĩ quan dự buổi lễ trong bộ lễ phục đầy đủ.
The full-dress uniform includes medals and ceremonial equipment.
Lễ phục đầy đủ bao gồm huân chương và trang bị nghi lễ.
Lưu ý: Full dress là cách gọi trang phục nghi lễ, thường mang sắc thái quân đội/lịch sử; không nhầm với full-dress rehearsal, tức buổi tổng duyệt mặc trang phục biểu diễn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- formalwear consisting of full evening dress for men (Synonyms: dress suit, tailcoat, tail coat, tails, white tie, white tie and tails)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.