Nghĩa tiếng Việt của

deny

Phiên âm Mỹ /dɪˈnaɪ/

Transcript: từ "deny" phát âm Mỹ /dɪˈnaɪ/ — audio file: deny.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1429) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
từ chối, phản đối, phủ nhận
to deny the truth — phủ nhận sự thật
to deny a charge — phản đối một lời buộc tội
chối, không nhận
to deny one's signature — chối không nhận chữ ký của mình
từ chối, không cho (ai cái gì)
to deny food to the enemy — chặn không cho địch tiếp tế lương thực, chặn nguồn tiếp tế của địch
to deny oneself — nhịn, chịu thiếu, nhịn ăn nhịn mặc
báo là (ai) không có nhà; không cho gặp mặt (ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
phủ định
phủ nhận
Lĩnh vực: toán & tin
không nhận
từ chối

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật