Nghĩa tiếng Việt của
deny
Phiên âm Mỹ /dɪˈnaɪ/
Transcript: từ "deny" phát âm Mỹ /dɪˈnaɪ/ — audio file: deny.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
từ chối, phản đối, phủ nhận
to deny the truth — phủ nhận sự thật
to deny a charge — phản đối một lời buộc tội
chối, không nhận
to deny one's signature — chối không nhận chữ ký của mình
từ chối, không cho (ai cái gì)
to deny food to the enemy — chặn không cho địch tiếp tế lương thực, chặn nguồn tiếp tế của địch
to deny oneself — nhịn, chịu thiếu, nhịn ăn nhịn mặc
báo là (ai) không có nhà; không cho gặp mặt (ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
phủ định
phủ nhận
Lĩnh vực: toán & tin
không nhận
từ chối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- deny + V-ing = phủ nhận đã làm: "denied taking the files" (KHÔNG "denied to take").
- deny THAT + clause: "denied that fees would rise"; deny somebody something = từ chối cho ai: "denied workers a break".
- denial (n — "in denial" (không chịu thừa nhận)); deniable (chối cãi được).
Dễ nhầm
- deny (phủ nhận lời buộc) vs refuse (từ chối — đã có note) vs reject (loại đơn/đề xuất) vs refute (bác bỏ bằng chứng — formal).
- denied – denied – denying (chính tả: -ied).
Mẫu câu giá trị
- "The clinic denied that data was sold." (phòng khám phủ nhận bán dữ liệu).
- "Insurers denied thousands of flood claims." (công ty bảo hiểm bác hàng nghìn yêu cầu bồi thường lũ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật