Nghĩa tiếng Việt của

reject

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈdʒɛkt/ BrE /rɪˈdʒɛkt/

Transcript: từ "reject" phát âm Mỹ /ɹɪˈdʒɛkt/ Anh /rɪˈdʒɛkt/ — audio file: reject.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1703) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn
người bị loại (trong kỳ tuyển quân...), người bị đánh hỏng thi
(thương nghiệp) phế phẩm
ngoại động từ
không nhanh, không chấp thuận, bác bỏ
to reject someone's demand — bác bỏ yêu câu của ai
loại ra, bỏ ra; đánh hỏng (thí sinh)
từ chối không tiếp (ai)
mửa, nôn ra
Chuyên ngành kinh tế
bác bỏ
bác bỏ (một đề nghị)
bác bỏ (một đề nghị...), từ chối không nhận (hàng hóa)
hàng không hợp cách, thứ phẩm, phế phẩm
hàng vứt đi, đồ thải bỏ
không chấp nhận
loại bỏ
loại bỏ, vứt bỏ
phế phẩm
phế thải
thứ phẩm
từ chối không nhận (hàng hóa..)
vứt bỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
đồ thải
loại bỏ
phế phẩm
quẳng
vật thải
Lĩnh vực: điện
chất phế thải
Lĩnh vực: toán & tin
không chấp nhận

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật