Nghĩa tiếng Việt của

denial

Phiên âm Mỹ /dɪˈnaɪəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "denial" phát âm Mỹ /dɪˈnaɪəl/ — audio file: denial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự từ chối, sự khước từ; sự phủ nhận
denial of a truth — sự phủ nhận một sự thật
denial of a request — sự từ chối một yêu cầu
a flat denial — sự từ chối dứt khoát
sự từ chối không cho (ai cái gì)
sự chối, sự không nhận
Chuyên ngành kỹ thuật
phủ nhận
sự phủ định
sự từ chối
Lĩnh vực: toán & tin
sự phủ nhận

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật