Nghĩa tiếng Việt của
refuse
Phiên âm Mỹ /ɹəˈfjuz/ BrE /rəˈfjuz/
Transcript: từ "refuse" phát âm Mỹ /ɹəˈfjuz/ Anh /rəˈfjuz/ — audio file: refuse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1209) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
từ chối, khước từ, cự tuyệt
to someone's help — không nhận sự giúp đỡ của ai
to refuse to do something — từ chối không làm việc gì
chùn lại, không dám nhảy qua (hàng rào) (ngựa thi)
the horse refuses the fence — con ngựa chùn lại không dám nhảy qua hàng rào['refju:s]
danh từ
đồ thừa, đồ thải, đồ bỏ đi; rác rưởi
(địa lý,địa chất) đá thải, bâi thải đá
(kỹ thuật) vật phẩm bỏ đi (của kim loại)
Chuyên ngành kinh tế
bã ép
bác (một đơn xin)
bác bỏ
bác bỏ (một đề nghị)
cặn
khước từ
phế phẩm
phế thải
từ chối
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi thải đất đá
đất đá thải
đồ thải
mất mát
phế liệu
phế phẩm
rác
rác bẩn
rác xây dựng
thải
vật liệu phế thải
vật phế thải
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất thải ra
Lĩnh vực: xây dựng
hao phí
phế liệu xây dựng
Lĩnh vực: điện
từ chối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY PHÁT ÂM–NGHĨA: reFUSE /rɪˈfjuːz/ (v) = từ chối; REFUSE /ˈrefjuːs/ (n) = rác thải: "household refuse".
- refuse TO V: "she refused to sign" — không "refuse V-ing".
- refuse – refused – refused; refusal (n): "a flat refusal".
Dễ nhầm
- refuse (từ chối chủ ý) ≠ deny (phủ nhận điều được nói) ≠ reject (loại bỏ — đơn, đề xuất).
- "refuse collection" (việc thu gom rác) — nghĩa dịch vụ công.
Mẫu câu giá trị
- "The bank refused to extend the loan." (ngân hàng từ chối gia hạn khoản vay).
- "Household refuse is weighed at the gate." (rác sinh hoạt được cân ở cổng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật