Nghĩa tiếng Việt của
forbid
Phiên âm Mỹ /fɚˈbɪd/ BrE /fəˈbɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "forbid" phát âm Mỹ /fɚˈbɪd/ Anh /fəˈbɪd/ — audio file: forbid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ forbad, forbade, forbidden
cấm, ngăn cấm
smoking strictly forbidden — tuyệt đối cấm hút thuốc lá
I am forbidden tobacco — tôi bị cấm hút thuốc lá
to forbid someone wine — cấm không cho ai uống rượu
to the house — cấm cửa
time forbids — thời gian không cho phép
God (Heaven) forbid!
lạy trời đừng có chuyện đó
Chuyên ngành kỹ thuật
không giải được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- forbid somebody to do something; strictly forbid; forbidden
Dễ nhầm
- forbid means officially or firmly say that something must not happen; ban is a common noun and verb
Mẫu câu giá trị
- “The rules forbid smoking inside the building.” (Nội quy cấm hút thuốc bên trong tòa nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật