Nghĩa tiếng Việt của
den
Phiên âm Mỹ /dɛn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "den" phát âm Mỹ /dɛn/ — audio file: den.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hang (thú dữ); sào huyệt (của bọn cướp)
căn phòng nhỏ bẩn thỉu, nhà lụp xụp bẩn thỉu
(thông tục) phòng nhỏ riêng để làm việc
Chuyên ngành kỹ thuật
động
hang
phòng riêng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bear's den; a den of thieves; den → animal's hidden home
Dễ nhầm
- a den is the hidden home of a wild animal; figuratively, a den of thieves is a place associated with dishonest people
Mẫu câu giá trị
- “The fox returned to its den before dawn.” (Con cáo trở về hang trước bình minh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật