Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với deny (kèm trái nghĩa)?

“deny” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là refuse, reject, forbid; trái nghĩa thường gặp: acknowledge, admit, allow. deny (phủ nhận lời buộc) vs refuse (từ chối — đã có note) vs reject (loại đơn/đề xuất) vs refute (bác bỏ bằng chứng — formal).

Từ đồng nghĩa (5)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

deny (phủ nhận lời buộc) vs refuse (từ chối — đã có note) vs reject (loại đơn/đề xuất) vs refute (bác bỏ bằng chứng — formal).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
refuse/ɹəˈfjuz/gần nhất về nghĩa
reject/ɹɪˈdʒɛkt/học thuật/trung tính
forbid/fɚˈbɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
denial/dɪˈnaɪəl/ngữ cảnh hẹp hơn
resist/ɹɪˈzɪst/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “deny” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “refuse” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu