Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với deny (kèm trái nghĩa)?
“deny” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là refuse, reject, forbid; trái nghĩa thường gặp: acknowledge, admit, allow. deny (phủ nhận lời buộc) vs refuse (từ chối — đã có note) vs reject (loại đơn/đề xuất) vs refute (bác bỏ bằng chứng — formal).
Từ đồng nghĩa (5)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
deny (phủ nhận lời buộc) vs refuse (từ chối — đã có note) vs reject (loại đơn/đề xuất) vs refute (bác bỏ bằng chứng — formal).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| refuse | /ɹəˈfjuz/ | gần nhất về nghĩa |
| reject | /ɹɪˈdʒɛkt/ | học thuật/trung tính |
| forbid | /fɚˈbɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| denial | /dɪˈnaɪəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| resist | /ɹɪˈzɪst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “deny” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “refuse” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The clinic denied that data was sold.
phòng khám phủ nhận bán dữ liệu - Insurers denied thousands of flood claims.
công ty bảo hiểm bác hàng nghìn yêu cầu bồi thường lũ - to deny the truth
phủ nhận sự thật