Nghĩa tiếng Việt của
dance of death
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. vũ điệu tử thần (hình tượng trung cổ: người chết mời người sống nhảy múa)
Medieval murals depict the dance of death.
Bích họa trung cổ vẽ vũ điệu tử thần.
The essay reads the pandemic as a dance of death.
Bài luận đọc đại dịch như vũ điệu tử thần.
Lưu ý: Nghệ thuật trung cổ (Danse Macabre); giọng văn học.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
điệu vũ tử thần
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a medieval dance in which a skeleton representing death leads a procession of others to the grave (Synonyms: danse macabre)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.