Nghĩa tiếng Việt của

death duty

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. thuế di sản (cách nói Anh cũ)

Death duties took a third of the estate.

Thuế di sản lấy một phần ba tài sản.

The family sold paintings to pay death duties.

Gia đình bán tranh nộp thuế di sản.

Lưu ý: Hiện đại gọi "inheritance tax" — "death duties" là tên cũ vẫn hiểu.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
như capital transfer tax

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tax on the estate of the deceased person (Synonyms: inheritance tax, estate tax, death tax)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.