Nghĩa tiếng Việt của

death mask

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. mặt nạ/khuôn đúc khuôn mặt người chết

Cấu trúc: make a death mask · a plaster death mask · a death mask of

The museum displayed a death mask believed to belong to the poet.

Bảo tàng trưng bày một chiếc mặt nạ tử thi được cho là của nhà thơ.

Artists once made death masks to preserve a person's features.

Ngày trước, nghệ sĩ làm mặt nạ tử thi để lưu giữ đường nét của một người.

Lưu ý: Death mask là khuôn hoặc mặt nạ đúc theo khuôn mặt người đã qua đời, thường để lưu giữ chân dung. Có thể là khuôn thạch cao lấy trực tiếp hoặc bản đúc hoàn thiện; không nhất thiết dùng trong tang lễ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a cast taken from the face of a dead person

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.