Nghĩa tiếng Việt của

brain death

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. chết não (tình trạng não ngừng hoạt động vĩnh viễn)

Cấu trúc: declare brain death · brain death criteria

Doctors declared brain death at six in the evening.

Các bác sĩ kết luận chết não lúc sáu giờ tối.

Brain death is legally death in most countries.

Ở phần lớn các nước, chết não được tính là chết về pháp lý.

Lưu ý: Thuật ngữ y khoa nghiêm túc; đừng nhầm 'brain damage' (tổn thương não nhưng còn sống).

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: y học
chết não

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. death when respiration and other reflexes are absent; consciousness is gone; organs can be removed for transplantation before the heartbeat stops (Synonyms: cerebral death)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.