Nghĩa tiếng Việt của
crib death
Mục trong từ điển mở: “crib-death”.
1. cái chết đột ngột, không giải thích được của trẻ nhỏ khi ngủ (cách gọi Bắc Mỹ)
Cấu trúc: crib death research · the term crib death · crib death is also called cot death
The older newspaper used the term crib death for the unexplained infant death.
Tờ báo cũ dùng thuật ngữ crib death cho trường hợp trẻ nhỏ tử vong không rõ nguyên nhân.
In British English, the corresponding traditional term is cot death.
Trong tiếng Anh-Anh, thuật ngữ truyền thống tương ứng là cot death.
Lưu ý: Crib death là cách gọi Bắc Mỹ truyền thống cho cái chết đột ngột, không giải thích được của trẻ nhỏ khi ngủ; ở Anh thường gọi cot death. Trong cách dùng y khoa hiện nay, cần phân biệt sudden infant death syndrome (SIDS) với nhóm rộng hơn sudden unexpected infant death (SUID), bao gồm cả một số nguyên nhân đã xác định; đây là thuật ngữ từ vựng, không phải kết luận về nguyên nhân tử vong.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- sudden and unexpected death of an apparently healthy infant during sleep (Synonyms: sudden infant death syndrome, SIDS, infant death, cot death)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.