Nghĩa tiếng Việt của

snatch

Phiên âm Mỹ /snætʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "snatch" phát âm Mỹ /snætʃ/ — audio file: snatch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái nắm lấy, cái vồ lấy
to make a snatch at something — vồ lấy cái gì
(số nhiều) đoạn, khúc
to overhear snatches of conversation — nghe lỏm được nhiều đoạn của câu chuyện
thời gian ngắn, một lúc, một lát
a snatch of sleep — giấc ngủ chợp đi một lát
to work by snatches — làm việc bữa đực bữa cái; làm việc theo hứng (thích thì làm, không thích thì thôi)
(Mỹ), (từ lóng) sự bắt cóc
động từ
nắm lấy, giật lấy, vồ lấy, chộp lấy, bắt lấy, tranh thủ (làm gì)
to snatch an opportunity — nắm lấy thời cơ
to snatch a quick meal — tranh thủ ăn nhanh
to snatch victory out of defeat — dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
to snatch at an offer — chộp lấy một lời đề nghị
to snatch something out of somebody's hand — giật lấy vật gì trên tay ai, nẫng tay trên ai
to snatch a half-hour's repose — tranh thủ nghỉ nửa tiếng
to snatch someone from the jaws of death — cứu thoát ai khỏi nhanh vuốt của tử thần
(Mỹ), (từ lóng) bắt cóc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
giật
Lĩnh vực: ô tô
phanh đột ngột

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật