Nghĩa tiếng Việt của

death penalty

Cụm từnoun phrase (countable, uncountable)Biên soạn riêng

1. án tử hình hoặc hình phạt tử hình theo luật

Cấu trúc: the death penalty · impose/abolish/reinstate the death penalty · oppose the death penalty

The report compares public attitudes toward the death penalty in several countries.

Báo cáo so sánh thái độ của công chúng đối với án tử hình ở một số quốc gia.

Parliament held a debate on whether to abolish the death penalty.

Quốc hội tổ chức một cuộc tranh luận về việc có nên bãi bỏ hình phạt tử hình hay không.

Lưu ý: Death penalty là hình phạt tử hình do hệ thống pháp luật quy định; thuật ngữ gần nghĩa là capital punishment. Tình trạng pháp lý và cách áp dụng khác nhau theo quốc gia, nên cần nêu rõ bối cảnh khi viết.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. putting a condemned person to death (Synonyms: execution, executing, capital punishment)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.