Nghĩa tiếng Việt của
death blow
Mục trong từ điển mở: “death-blow”.
1. đòn chí mạng, cú đánh kết liễu
Cấu trúc: deal/sound a death blow to something
The scandal dealt a death blow to his career.
Vụ bê bối giáng một đòn chí mạng vào sự nghiệp của anh ta.
Online streaming sounded the death blow for video rental shops.
Xem trực tuyến trực tiếp kết liễu các cửa hàng cho thuê băng.
Lưu ý: Cụm động từ hay gặp: deal/sound a death blow to. Gần 'the final nail in the coffin'.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
deathblow
noun
- the blow that kills (usually mercifully) (Synonyms: coup de grace)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.