Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với create (kèm trái nghĩa)?
“create” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là produce, make, creation; trái nghĩa thường gặp: break, undo. "create" ≠ "invent": invent là phát minh ra thứ chưa có (máy móc, phương pháp), create rộng hơn — tạo nội dung, cơ hội, việc làm.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"create" ≠ "invent": invent là phát minh ra thứ chưa có (máy móc, phương pháp), create rộng hơn — tạo nội dung, cơ hội, việc làm.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| produce | /pɹəˈdus/ | gần nhất về nghĩa |
| make | /meɪk/ | học thuật/trung tính |
| creation | /kɹˈieɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| shape | /ʃeɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| invent | /ˌɪnˈvɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| forming | /fɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| define | /dɪˈfaɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| generation | /ˌdʒɛnˈɚeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “create” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “produce” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Investing in tourism can create thousands of jobs for local people.
Đầu tư vào du lịch có thể tạo ra hàng nghìn việc làm cho người dân địa phương. - Social media allows young people to create and share educational content.
Mạng xã hội cho phép người trẻ tạo ra và chia sẻ nội dung giáo dục. - to create a baron
phong nam tước