Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với create (kèm trái nghĩa)?

“create” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là produce, make, creation; trái nghĩa thường gặp: break, undo. "create" ≠ "invent": invent là phát minh ra thứ chưa có (máy móc, phương pháp), create rộng hơn — tạo nội dung, cơ hội, việc làm.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

"create" ≠ "invent": invent là phát minh ra thứ chưa có (máy móc, phương pháp), create rộng hơn — tạo nội dung, cơ hội, việc làm.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
produce/pɹəˈdus/gần nhất về nghĩa
make/meɪk/học thuật/trung tính
creation/kɹˈieɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
shape/ʃeɪp/ngữ cảnh hẹp hơn
invent/ˌɪnˈvɛnt/ngữ cảnh hẹp hơn
forming/fɔɹm/ngữ cảnh hẹp hơn
define/dɪˈfaɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
generation/ˌdʒɛnˈɚeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “create” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “produce” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu