Nghĩa tiếng Việt của
creation
Phiên âm Mỹ /kɹˈieɪʃən/ BrE /krˈieɪʃən/
Transcript: từ "creation" phát âm Mỹ /kɹˈieɪʃən/ Anh /krˈieɪʃən/ — audio file: creation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1929) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác
the creation of great works of art — sự sáng tác những tác phẩm vĩ đại
tác phẩm; vật được sáng tạo ra
sự phong tước
sự đóng lần đầu tiên (một vai tuồng, kịch)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự cài đặt
sự chuẩn bị
sự thiết lập
Lĩnh vực: toán & tin
sự lập
sự tạo
sự tạo lập
sự tạo nên
sự tạo ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the creation OF something = sự tạo lập của (giới từ of): "the creation of the night route".
- creation (n) — tác phẩm tạo ra: "a local creation"; Creation (thần học — sự tạo dựng).
- create (v — tạo: "create jobs"); creative (adj — sáng tạo: "creative reuse").
Dễ nhầm
- creation (sự tạo/tác phẩm) vs invention (phát minh — đồ mới lần đầu) vs innovation (đổi mới — áp dụng mới).
- "creationism" (thuyết tạo dựng — tranh luận khoa học giáo dục).
Mẫu câu giá trị
- "The levy led to the creation of a refund fund." (Khoản phí dẫn tới sự ra đời quỹ hoàn tiền.)
- "The ramp is a community creation, not a contract." (Dốc này là tác phẩm của cộng đồng, không phải hợp đồng thầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật