Nghĩa tiếng Việt của
ransom
Phiên âm Mỹ /ˈɹænsəm/ BrE /ˈrænsəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ransom" phát âm Mỹ /ˈɹænsəm/ Anh /ˈrænsəm/ — audio file: ransom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự chuộc (một người bị bắt...)
tiền chuộc
to hold someone to ransom — giữ ai lại để đòi tiền chuộc
tiền lo lót (để được hưởng đặc quyền hoặc tha miễn làm gì)
ngoại động từ
chuộc, nộp tiền chuộc (ai)
giữ (ai...) để đòi tiền chuộc
thả (ai) sau khi nhận được tiền chuộc
đòi tiền chuộc (ai)
(nghĩa bóng) chuộc (tội lỗi)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pay a ransom; ransom demand; hold somebody for ransom
Dễ nhầm
- ransom is money demanded for releasing a person or property; as a verb it means release in return for payment
Mẫu câu giá trị
- “The family refused to pay the ransom.” (Gia đình từ chối trả tiền chuộc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật