Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với cost?

“cost” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là expense, payment, ransom; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "cost" khác "expense": cả hai gần nghĩa nhau ("giá"), nhưng "expense" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cost" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"cost" khác "expense": cả hai gần nghĩa nhau ("giá"), nhưng "expense" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cost" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
expense/ɪkˈspɛns/gần nhất về nghĩa
payment/ˈpeɪmənt/học thuật/trung tính
ransom/ˈɹænsəm/ngữ cảnh hẹp hơn
price/pɹaɪs/ngữ cảnh hẹp hơn
terms/tɝmz/ngữ cảnh hẹp hơn
damage/ˈdæmədʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
charge/tʃɑɹdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
be/bi/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “cost” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “expense” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu