Nghĩa tiếng Việt của
costs
Phiên âm Mỹ /kɑsts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "costs" phát âm Mỹ /kɑsts/ — audio file: costs.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-án phí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at all costs; costs of living; cost → costs
Dễ nhầm
- cost can mean the amount paid or the sacrifice involved; price is the money charged for one item
Mẫu câu giá trị
- “The costs of transport have increased this year.” (Chi phí đi lại đã tăng trong năm nay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật