Nghĩa tiếng Việt của
opportunity cost
1. chi phí cơ hội; lợi ích của phương án thay thế tốt nhất mà ta từ bỏ khi đưa ra một lựa chọn
Cấu trúc: the opportunity cost of something · consider/calculate an opportunity cost · at an opportunity cost
The opportunity cost of studying full-time was the salary she gave up.
Chi phí cơ hội của việc học toàn thời gian là khoản lương cô ấy phải từ bỏ.
When comparing the projects, include the opportunity cost of using the equipment.
Khi so sánh các dự án, hãy tính cả chi phí cơ hội của việc sử dụng thiết bị.
Lưu ý: Trong kinh tế học, opportunity cost là giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ lỡ khi chọn một phương án khác; đó không nhất thiết chỉ là khoản tiền phải trả. Khái niệm này áp dụng cho thời gian và nguồn lực hữu hạn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- cost in terms of foregoing alternatives
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.