Nghĩa tiếng Việt của

expense

Phiên âm Mỹ /ɪkˈspɛns/

Transcript: từ "expense" phát âm Mỹ /ɪkˈspɛns/ — audio file: expense.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1531) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự tiêu; phí tổn
(số nhiều) phụ phí, công tác phí
at the expense of one's life
trả giá bằng sinh mệnh của mình
at the expense of somebody
do ai trả tiền phí tổn
(nghĩa bóng) không có lợi cho ai; làm cho ai mất uy tín
to get rich at somebody's expense
làm giàu bằng mồ hôi nước mắt của ai
to laugh at somebody's expense
cười ai
to live at someone's expense
ăn bám vào ai
Chuyên ngành kinh tế
chi phí
chi tiêu
giá phải trả cho các thứ được mua
kinh phí
phí dụng
phí tổn
Chuyên ngành kỹ thuật
chi phí
chi phí chung
phí tổn
sử dụng
tiêu thụ
Chuyên ngành kỹ thuật
chi phí
chi phí chung
phí tổn
sử dụng
tiêu thụ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật