Nghĩa tiếng Việt của
expense
Phiên âm Mỹ /ɪkˈspɛns/
Transcript: từ "expense" phát âm Mỹ /ɪkˈspɛns/ — audio file: expense.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1531) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự tiêu; phí tổn
(số nhiều) phụ phí, công tác phí
at the expense of one's life
trả giá bằng sinh mệnh của mình
at the expense of somebody
do ai trả tiền phí tổn
(nghĩa bóng) không có lợi cho ai; làm cho ai mất uy tín
to get rich at somebody's expense
làm giàu bằng mồ hôi nước mắt của ai
to laugh at somebody's expense
cười ai
to live at someone's expense
ăn bám vào ai
Chuyên ngành kinh tế
chi phí
chi tiêu
giá phải trả cho các thứ được mua
kinh phí
phí dụng
phí tổn
Chuyên ngành kỹ thuật
chi phí
chi phí chung
phí tổn
sử dụng
tiêu thụ
Chuyên ngành kỹ thuật
chi phí
chi phí chung
phí tổn
sử dụng
tiêu thụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at somebody's expense = do ai chi trả/chịu thiệt: "a trip at the company's expense".
- expenses (số nhiều) — chi phí công tác: "claim travel expenses"; expense account (hạn mức chi).
- at the expense OF something = đánh đổi: "growth at the expense of quality" — Task 2 kinh điển.
Dễ nhầm
- expense (khoản chi) vs expenditure (chi tiêu — ngân sách formal) vs cost (giá thành — đã gặp).
- "expensive" (adj) ≠ "expense" (n) — từ loại.
Mẫu câu giá trị
- "Efficiency came at the expense of staff wellbeing." (hiệu quả đến bằng sự đánh đổi sức khỏe nhân viên).
- "Trainees claim expenses for boots and gloves." (thực tập sinh tạm ứng chi phí ủng và găng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật