Nghĩa tiếng Việt của
cos
Phiên âm Mỹ /kɔs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cos" phát âm Mỹ /kɔs/ — audio file: cos.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “co”
danh từ
rau diếp cốt ((cũng) Cos-lettuce)
(viết tắt) của cosine
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cos (UK informal) = because; cos lettuce; cosine abbreviation
Dễ nhầm
- cos for because is very informal and belongs mainly to speech/messages; write because in edited prose
Mẫu câu giá trị
- “I left early cos I had an appointment.” (Tôi về sớm vì có cuộc hẹn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật