Nghĩa tiếng Việt của
cost accounting
1. kế toán chi phí
Cấu trúc: cost accounting system · use cost accounting to analyse expenses · cost-accounting methods
The company introduced cost accounting to compare the expenses of each product line.
Công ty áp dụng kế toán chi phí để so sánh chi phí của từng dòng sản phẩm.
Accurate cost accounting helps managers prepare a realistic budget.
Kế toán chi phí chính xác giúp nhà quản lý lập ngân sách thực tế.
Lưu ý: Cost accounting là việc ghi nhận, phân loại và phân tích chi phí của hoạt động kinh doanh để hỗ trợ lập ngân sách, định giá và kiểm soát chi phí. Nó tập trung vào thông tin chi phí nội bộ cho quản lý, khác với financial accounting vốn chủ yếu lập báo cáo tài chính cho người dùng bên ngoài.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- keeping account of the costs of items in production
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.