Nghĩa tiếng Việt của

cost of living

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. chi phí sinh hoạt — số tiền cần để trang trải các nhu cầu cơ bản như nhà ở, thực phẩm, đi lại và dịch vụ

Cấu trúc: the cost of living rises/falls · cost-of-living increase/adjustment · compare the cost of living

The cost of living has risen faster than wages in the area.

Chi phí sinh hoạt trong khu vực tăng nhanh hơn tiền lương.

The company offered a cost-of-living adjustment to its employees.

Công ty đề xuất khoản điều chỉnh lương theo chi phí sinh hoạt cho nhân viên.

Lưu ý: Cost of living thường dùng như danh từ số ít; chỉ số chi phí sinh hoạt phụ thuộc thành phố, thời điểm và cách tính. Khi đứng trước danh từ, tính từ ghép thường viết cost-of-living.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. average cost of basic necessities of life (as food and shelter and clothing)
    "a rise in the cost of living reflects the rate of inflation"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — h (i)
T — O (E)