Nghĩa tiếng Việt của
costume
Phiên âm Mỹ /kɑˈstum/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "costume" phát âm Mỹ /kɑˈstum/ — audio file: costume.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quần áo, y phục
national costume — quần áo dân tộc
cách ăn mặc, trang phục, phục sức
costume ball
buổi khiêu vũ cải trang
costume jewellery
đồ nữ trang giả
costume piece (play)
vở kịch có y phục lịch sử
ngoại động từ
mặc quần áo cho
Chuyên ngành kinh tế
quần áo
trang phục
y phục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- national costume; costume party; costume drama
Dễ nhầm
- a costume is clothing associated with a role, period or event; outfit is general clothing worn together
Mẫu câu giá trị
- “The children wore animal costumes for the play.” (Bọn trẻ mặc trang phục động vật trong vở kịch.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật