Nghĩa tiếng Việt của

contradiction

Phiên âm Mỹ /ˌkɑntɹəˈdɪkʃən/ BrE /ˌkɑntrəˈdɪkʃən/

Transcript: từ "contradiction" phát âm Mỹ /ˌkɑntɹəˈdɪkʃən/ Anh /ˌkɑntrəˈdɪkʃən/ — audio file: contradiction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ
sự mâu thuẫn, sự trái ngược
in contradiction with — trái ngược với, mâu thuẫn với
a contradiction in terms — sự mâu thuẫn về lời lẽ; sự mâu thuẫn về từ ngữ
sự cãi lại
Chuyên ngành kỹ thuật
mâu thuẫn
Lĩnh vực: toán & tin
sự mâu thuẫn
sự trái ngược nhau

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật