Nghĩa tiếng Việt của
contradiction
Phiên âm Mỹ /ˌkɑntɹəˈdɪkʃən/ BrE /ˌkɑntrəˈdɪkʃən/
Transcript: từ "contradiction" phát âm Mỹ /ˌkɑntɹəˈdɪkʃən/ Anh /ˌkɑntrəˈdɪkʃən/ — audio file: contradiction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự mâu thuẫn, sự trái ngược
in contradiction with — trái ngược với, mâu thuẫn với
a contradiction in terms — sự mâu thuẫn về lời lẽ; sự mâu thuẫn về từ ngữ
sự cãi lại
Chuyên ngành kỹ thuật
mâu thuẫn
Lĩnh vực: toán & tin
sự mâu thuẫn
sự trái ngược nhau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a contradiction BETWEEN/IN (sự mâu thuẫn giữa/trong — "a contradiction in the ledger").
- contradict somebody (v — phủ trực tiếp: "the logs contradict the claim").
- contradictory (adj — mâu thuẫn: "contradictory statements").
Dễ nhầm
- contradiction IN (mâu thuẫn nội tại); giữa hai thứ ngoài nhau dùng "in conflict with".
- "contrary" (đã có mục dưới) — tính từ/danh từ khác contradiction.
Mẫu câu giá trị
- "There's a contradiction between the two ledgers." (Có mâu thuẫn giữa hai quyển sổ.)
- "Night receipts contradict the depot's summary." (Biên lai đêm phủ trực tiếp bản tóm tắt của bến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật