Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với contrast (kèm trái nghĩa)?
“contrast” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là line, opposite, contrary; trái nghĩa thường gặp: alternate. "on the contrary" nghĩa KHÁC: phủ định ý vừa nói ("Not cheap — on the contrary, it's expensive.") — đừng dùng thay "in contrast".
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"on the contrary" nghĩa KHÁC: phủ định ý vừa nói ("Not cheap — on the contrary, it's expensive.") — đừng dùng thay "in contrast".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| line | /laɪn/ | gần nhất về nghĩa |
| opposite | /ˈɑpəzət/ | học thuật/trung tính |
| contrary | /ˈkɑntɹɛɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| contradiction | /ˌkɑntɹəˈdɪkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| difference | /ˈdɪfɚəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| opposition | /ˌɑpəˈzɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| differentiation | /dɪfˌɚɛnʃˈieɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| distinction | /dɪˈstɪŋkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “contrast” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “line” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- In contrast to rural areas, cities offer more jobs but higher living costs.
Tương phản với nông thôn, thành phố có nhiều việc làm hơn nhưng chi phí sống cao hơn. - There is a sharp contrast between rich and poor neighbourhoods in many cities.
Có sự tương phản rõ rệt giữa khu giàu và khu nghèo ở nhiều thành phố. - the contrast between light and shade
sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối