Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với contrast (kèm trái nghĩa)?

“contrast” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là line, opposite, contrary; trái nghĩa thường gặp: alternate. "on the contrary" nghĩa KHÁC: phủ định ý vừa nói ("Not cheap — on the contrary, it's expensive.") — đừng dùng thay "in contrast".

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"on the contrary" nghĩa KHÁC: phủ định ý vừa nói ("Not cheap — on the contrary, it's expensive.") — đừng dùng thay "in contrast".

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
line/laɪn/gần nhất về nghĩa
opposite/ˈɑpəzət/học thuật/trung tính
contrary/ˈkɑntɹɛɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
contradiction/ˌkɑntɹəˈdɪkʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
difference/ˈdɪfɚəns/ngữ cảnh hẹp hơn
opposition/ˌɑpəˈzɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
differentiation/dɪfˌɚɛnʃˈieɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
distinction/dɪˈstɪŋkʃən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “contrast” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “line” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu