Nghĩa tiếng Việt của
expression
Phiên âm Mỹ /ɪkˈspɹɛʃən/ BrE /ɪkˈsprɛʃən/
Transcript: từ "expression" phát âm Mỹ /ɪkˈspɹɛʃən/ Anh /ɪkˈsprɛʃən/ — audio file: expression.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1255) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự vắt, sự ép, sự bóp
sự biểu lộ (tình cảm...), sự diễn cảm; sự biểu hiện (nghệ thuật...); sự diễn đạt (ý nghĩ...)
to read with expression — đọc diễn cảm
to give expression to one's feelings — biểu lộ tình cảm
nét, vẻ (mặt...); giọng (nói...)
thành ngữ, từ ngữ
(toán học) biểu thức
(y học) sự ấn (cho thai ra)
Chuyên ngành kinh tế
sự vắt sự ép
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu thức
sự biểu diễn
sự biểu hiện
sự biểu thị
sự thể hiện
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chiết suất bằng nén khí/ cơ học
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự diễn tả
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu thức
sự biểu diễn
sự biểu hiện
sự biểu thị
sự thể hiện
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chiết suất bằng nén khí/ cơ học
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự diễn tả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an expression OF = sự thể hiện của: "an expression of gratitude".
- an expression ON somebody's face = nét mặt: "a puzzled expression on his face".
- idiomatic expressions (cách diễn đạt thành ngữ); "beyond expression" (không nói nên lời).
Dễ nhầm
- expression (cách diễn đạt/nét mặt) ≠ phrase (cụm từ) ≠ idiom (thành ngữ) ≠ term (thuật ngữ).
- "self-expression" (thể hiện bản thân) — giáo dục nghệ thuật.
Mẫu câu giá trị
- "Freedom of expression underpins open universities." (tự do biểu đạt là nền của đại học mở).
- "Her greeting carried a warm expression." (lời chào của cô kèm nét mặt ấm áp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật