Nghĩa tiếng Việt của

structure

Phiên âm Mỹ /ˈstɹʌktʃɚ/ BrE /ˈstrʌktʃə/

Transcript: từ "structure" phát âm Mỹ /ˈstɹʌktʃɚ/ Anh /ˈstrʌktʃə/ — audio file: structure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #667) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
kết cấu, cấu trúc
the structure of a poem — kết cấu một bài thơ
a sentence of loose structure — một cấu trúc lỏng lẻo
công trình kiến trúc, công trình xây dựng
a fine marble structure — một công trình kiến trúc bằng cẩm thạch tuyệt đẹp
Chuyên ngành kinh tế
cấu tạo
cấu trúc
cơ cấu
công trình kiến trúc
kết cấu
Chuyên ngành kỹ thuật
kết cấu
kiến trúc
mô hình
sự xây dựng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cấu trúc (một động cơ)
Lĩnh vực: y học
cấu trúc, kết cấu
Lĩnh vực: xây dựng
công trình kiến trúc
vật kiến trúc

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The report has a clear structure with an introduction and conclusion. — Bài báo cáo có cấu trúc rõ ràng với mở bài và kết luận. (Task 2)
Family structure has changed a lot in recent decades. — Cấu trúc gia đình đã thay đổi nhiều trong những thập kỷ gần đây. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật