Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với construction?
“construction” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là expression, twist, structure; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “construction” thường mang nghĩa sự xây dựng, công trình, còn “expression” thiên về nghĩa nền của đại học mở); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“construction” thường mang nghĩa sự xây dựng, công trình, còn “expression” thiên về nghĩa nền của đại học mở); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| expression | /ɪkˈspɹɛʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| twist | /twɪst/ | học thuật/trung tính |
| structure | /ˈstɹʌktʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| building | /ˈbɪldɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| contractor | /ˈkɑnˌtɹæktɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| architecture | /ˈɑɹkəˌtɛktʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| architect | /ˈɑɹkəˌtɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| route | /ɹut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “construction” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “expression” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Large-scale construction projects often create jobs but damage the local environment.
Các dự án xây dựng quy mô lớn thường tạo việc làm nhưng gây hại môi trường địa phương. - Authorities should therefore require careful impact assessments before granting approval.
Vì vậy chính quyền nên yêu cầu đánh giá tác động kỹ trước khi cấp phép. - under construction; in the course of construction
đang xây dựng, đang làm