Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với considerable?
“considerable” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là significant, substantial, extensive; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “considerable” và “significant”, “substantial”, “extensive” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“considerable” và “significant”, “substantial”, “extensive” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| significant | /səɡˈnɪfɪkənt/ | gần nhất về nghĩa |
| substantial | /səbˈstænʃəl/ | học thuật/trung tính |
| extensive | /ɪkˈstɛnsɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| extended | /ɪkˈstɛndəd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| respectable | /ɹɪˈspɛktəbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tidy | /ˈtaɪdi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| wide | /waɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| outstanding | /ˌaʊtˈstændɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “considerable” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “significant” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Urban migration has caused considerable pressure on housing, transport and public services.
Di cư đô thị đã gây áp lực đáng kể lên nhà ở, giao thông và dịch vụ công. - Governments spend a considerable amount of money on healthcare every year.
Chính phủ chi một khoản tiền đáng kể cho y tế mỗi năm. - a considerable distance
khoảng cách đáng kể