Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với considerable?

“considerable” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là significant, substantial, extensive; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “considerable” và “significant”, “substantial”, “extensive” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

“considerable” và “significant”, “substantial”, “extensive” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
significant/səɡˈnɪfɪkənt/gần nhất về nghĩa
substantial/səbˈstænʃəl/học thuật/trung tính
extensive/ɪkˈstɛnsɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
extended/ɪkˈstɛndəd/ngữ cảnh hẹp hơn
respectable/ɹɪˈspɛktəbəl/ngữ cảnh hẹp hơn
tidy/ˈtaɪdi/ngữ cảnh hẹp hơn
wide/waɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
outstanding/ˌaʊtˈstændɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “considerable” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “significant” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu