Nghĩa tiếng Việt của
extended
Phiên âm Mỹ /ɪkˈstɛndəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "extended" phát âm Mỹ /ɪkˈstɛndəd/ — audio file: extended.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(ngôn ngữ) mở rộng
simple extented sentence — câu đơn mở rộng
extended family — gia đình mà trong đó, chú bác, cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi, có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau; gia đình mở rộng
Chuyên ngành kỹ thuật
mở rộng được
Lĩnh vực: toán & tin
được kéo dài
được mở rộng
Chuyên ngành kỹ thuật
mở rộng được
Lĩnh vực: toán & tin
được kéo dài
được mở rộng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- extended stay; extended family; extend → longer or wider
Dễ nhầm
- extended means longer than usual or made to reach farther; an extended family includes relatives beyond parents and children
Mẫu câu giá trị
- “They took an extended break after the project.” (Họ nghỉ dài ngày sau dự án.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật