Nghĩa tiếng Việt của

extended

Phiên âm Mỹ /ɪkˈstɛndəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "extended" phát âm Mỹ /ɪkˈstɛndəd/ — audio file: extended.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “extend” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
(ngôn ngữ) mở rộng
simple extented sentence — câu đơn mở rộng
extended family — gia đình mà trong đó, chú bác, cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi, có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau; gia đình mở rộng
Chuyên ngành kỹ thuật
mở rộng được
Lĩnh vực: toán & tin
được kéo dài
được mở rộng
Chuyên ngành kỹ thuật
mở rộng được
Lĩnh vực: toán & tin
được kéo dài
được mở rộng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật