Nghĩa tiếng Việt của
extensive
Phiên âm Mỹ /ɪkˈstɛnsɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "extensive" phát âm Mỹ /ɪkˈstɛnsɪv/ — audio file: extensive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2231) Nên nhận biết ~B2
tính từ
rộng, rộng rãi, bao quát
extensive farming
quảng canh
Chuyên ngành kỹ thuật
rộng rãi
Lĩnh vực: xây dựng
bao quát
Lĩnh vực: điện lạnh
quảng tính
Chuyên ngành kỹ thuật
rộng rãi
Lĩnh vực: xây dựng
bao quát
Lĩnh vực: điện lạnh
quảng tính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- extensive research/experience/damage; extensive network = rộng về phạm vi/mức độ
Dễ nhầm
- extensive nhấn phạm vi rộng; intensive nhấn cường độ tập trung cao
Mẫu câu giá trị
- “The report is based on extensive interviews with residents.” (Báo cáo dựa trên nhiều cuộc phỏng vấn cư dân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật