Nghĩa tiếng Việt của
complete
Phiên âm Mỹ /kəmˈplit/
Transcript: từ "complete" phát âm Mỹ /kəmˈplit/ — audio file: complete.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #581) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
a complete failure — một sự thất bại hoàn toàn
hoàn thành, xong
when will the work be complete? — khi nào công việc ấy sẽ hoàn thành?
(cổ) hoàn toàn, toàn diện (người)
complete horseman — một người cưỡi ngựa giỏi hoàn toàn
ngoại động từ
hoàn thành, làm xong
làm đầy đủ, bổ sung, làm cho trọn vẹn; làm cho hoàn toàn
this completes my happiness — điều này làm cho niềm hạnh phúc của tôi thêm trọn vẹn
Chuyên ngành kinh tế
bổ sung
đầy đủ
hoàn thành
hoàn toàn
làm cho trọn vẹn
làm đầy đủ
làm xong
trọn vẹn
xong
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
đầy đủ
đủ
hoàn tất
hoàn thành
làm cho đầy đủ
toàn bộ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hoàn chỉnh
trọn bộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- complete = hoàn thành (v) / trọn vẹn (adj): "complete the form" (điền xong đơn), "a complete list" (danh sách đầy đủ).
- complete = hoàn toàn: "a complete beginner" (người mới tinh).
- completion (n): upon completion = khi hoàn tất (hợp đồng chuẩn).
Dễ nhầm
- complete (đủ trọn) vs finish (kết thúc việc) vs end (kết thúc trạng thái).
Mẫu câu giá trị
- "Please complete the survey by Friday." (hoàn thành khảo sát trước thứ Sáu).
- "The team completed the migration overnight." (team chuyển đổi xong trong một đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật