Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm comprehensive (IPA + audio Mỹ/Anh)

“comprehensive” đọc là /ˌkɑmpɹiˈhɛnsɪv/ (Mỹ), /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv/ (Anh). âm /v/: rung dây thanh (đặt tay lên cổ thấy rung) — đừng đọc thành /f/ hay “b” âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ˌkɑmpɹiˈhɛnsɪv/ · Anh /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv/

Lỗi người Việt hay sai

âm /v/: rung dây thanh (đặt tay lên cổ thấy rung) — đừng đọc thành /f/ hay “b” âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ˌ/trọng âm phụ — nhấn nhẹ hơn
/k/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɑ/a mở sau — miệng mở tròn, lưỡi hạ
/m/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/p/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɹ/r Mỹ — cong lưỡi, không chạm
/i/i dài — miệng hé hẹp, lưỡi cao
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/h/h — thở hắt nhẹ
/ɛ/e mở — miệng hé, lưỡi trước
/n/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/s/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/v/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa

Lưu ý cho người Việt

Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Từ này phát âm đặc biệt, chưa có cặp từ dễ nhầm trong bộ dữ liệu — luyện kỹ bảng phân rã IPA và ví dụ câu ở trên.

Mẹo luyện tập