Nghĩa tiếng Việt của
accompany
Phiên âm Mỹ /əˈkʌmpəni/
Transcript: từ "accompany" phát âm Mỹ /əˈkʌmpəni/ — audio file: accompany.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống
phụ thêm, kèm theo
(âm nhạc) đệm (đàn, nhạc)
Chuyên ngành kỹ thuật
đi cùng
đi theo
theo sau
Lĩnh vực: xây dựng
sự hộ tống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- accompany somebody TO/ON = đi cùng ai tới/trên (giới từ to/on): "accompanied the crew on patrol".
- be accompanied BY = được đi kèm với (bị động — "accompanied by an adult").
- accompaniment (nhạc đệm — âm nhạc); accompanist (người đệm đàn).
Dễ nhầm
- accompany (đi cùng — cả hành trình) vs escort (đi hộ — vì bảo vệ) vs join (gia nhập — đã có khái niệm).
- accompany – accompanied – accompanying.
Mẫu câu giá trị
- "Minors must be accompanied by an adult on night ferries." (trẻ chưa thành niên phải có người lớn đi cùng trên phà đêm.)
- "The matron accompanied each trainee on the first shift." (bà điều dưỡng đi cùng từng học viên ca đầu tiên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật