Nghĩa tiếng Việt của

accompany

Phiên âm Mỹ /əˈkʌmpəni/

Transcript: từ "accompany" phát âm Mỹ /əˈkʌmpəni/ — audio file: accompany.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1811) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống
phụ thêm, kèm theo
(âm nhạc) đệm (đàn, nhạc)
Chuyên ngành kỹ thuật
đi cùng
đi theo
theo sau
Lĩnh vực: xây dựng
sự hộ tống

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật