Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với company?

“company” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là companion, society, party; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “company” và “companion”, “society”, “party” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

“company” và “companion”, “society”, “party” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
companion/kəmˈpænjən/gần nhất về nghĩa
society/səˈsaɪəti/học thuật/trung tính
party/ˈpɑɹti/ngữ cảnh hẹp hơn
accompany/əˈkʌmpəni/ngữ cảnh hẹp hơn
caller/ˈkɔlɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
club/klʌb/ngữ cảnh hẹp hơn
league/liɡ/ngữ cảnh hẹp hơn
partnership/ˈpɑɹtnɚˌʃɪp/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “company” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “companion” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu