Nghĩa tiếng Việt của
holding company
1. công ty nắm cổ phần ở một hoặc nhiều doanh nghiệp khác để kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đến hoạt động của họ
Cấu trúc: a holding company for/of a group · a parent/holding company · form/own a holding company
The holding company owns a majority stake in the regional bank.
Công ty mẹ nắm cổ phần chi phối tại ngân hàng khu vực.
The founders transferred the patents to a separate holding company.
Những người sáng lập chuyển các bằng sáng chế sang một công ty nắm giữ riêng.
Lưu ý: Holding company thường sở hữu cổ phần hoặc tài sản; công ty con vẫn có thể là pháp nhân riêng. Quyền kiểm soát và nghĩa vụ pháp lý phụ thuộc cơ cấu sở hữu và luật áp dụng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a company with controlling shares in other companies
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.