Nghĩa tiếng Việt của

limited company

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (đặc biệt Anh) công ty có trách nhiệm hữu hạn — pháp nhân mà trách nhiệm tài chính của cổ đông/thành viên thường giới hạn theo phần vốn hoặc số tiền chưa thanh toán theo luật

Cấu trúc: a private/public limited company · form/register a limited company · limited-company shares

They registered a private limited company to run the online store.

Họ đăng ký một công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân để vận hành cửa hàng trực tuyến.

The limited company owns the equipment used by the business.

Công ty trách nhiệm hữu hạn sở hữu thiết bị doanh nghiệp sử dụng.

Lưu ý: Limited company thường gắn với mô hình UK; loại hình và cách viết hậu tố như Ltd phụ thuộc luật địa phương. Không đồng nhất máy móc với LLC của Mỹ hay công ty TNHH ở mọi quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a company that is organized to give its owners limited liability (Synonyms: Ltd., Ld.)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.