Nghĩa tiếng Việt của

livery company

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. một trong các hội nghề nghiệp lịch sử của Thành phố London, hình thành quanh một nghề hoặc ngành và có vai trò từ thiện, nghi lễ hay giáo dục

Cấu trúc: a City of London livery company · join/serve in a livery company · a livery-company hall

The livery company supports apprenticeships in its historic trade.

Hội nghề nghiệp lịch sử hỗ trợ các chương trình học nghề trong ngành truyền thống của mình.

Members attended a formal event at the livery company hall.

Các thành viên dự một sự kiện trang trọng tại hội quán của hội nghề nghiệp.

Lưu ý: Livery company trong nghĩa riêng thường chỉ các guild của City of London; không nhầm với livery nghĩa là đồng phục nhận diện hoặc dịch vụ cho thuê xe/ngựa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. one of the chartered companies of London originating with the craft guilds

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.