Nghĩa tiếng Việt của
command language
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. ngôn ngữ lệnh (cú pháp điều khiển hệ thống)
The shell's command language is surprisingly rich.
Ngôn ngữ lệnh của shell giàu hơn tưởng.
Scripts are written in the command language.
Kịch bản viết bằng ngôn ngữ lệnh.
Lưu ý: Computing; gần "command-line interface".
Mục từ điển mở (OVDP)
-ngôn ngữ điều khiển
Lĩnh vực: toán & tin
ngôn ngữ lệnh
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a source language consisting of procedural operators that invoke functions to be executed (Synonyms: query language, search language)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.